WuGengLe
Elo lịch sửTạm tính
2287đỉnh 2287
11 ván4-3-4TT 50.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- WuGengLe
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 4
- Draws
- 3
- Losses
- 4
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2287Hiện tại 2287
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WuGengLe | Đen thắng | ChenRuiYang | Trương Thụy Đồ – Bát Tiên Bôi lần thứ 5 năm 2015 | 2015-01-01 | Xem ván |
| ZhouYongJie | Đen thắng | WuGengLe | 2017 14th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2017-01-01 | Xem ván |
| WuGengLe | Hoà | WangHaoNan | 2017 14th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2017-01-01 | Xem ván |
| Vương Tân Quang | Đen thắng | WuGengLe | 2017 14th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2017-01-01 | Xem ván |
| WuGengLe | Hoà | Đậu Siêu | 2017 14th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2017-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | WuGengLe | 2017 14th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2017-01-01 | Xem ván |
| WangYongMei | Đen thắng | WuGengLe | 2018 FuJian Province XiangQi Championships Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| WuGengLe | Đen thắng | ChenZhi | 2018 FuJian Province XiangQi Championships Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | WuGengLe | 2018 FuJian Province XiangQi Championships Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| WuGengLe | Đỏ thắng | FanMingYang | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Amateur group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Hạo Thiên | Đỏ thắng | WuGengLe | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Amateur group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |