WuChengSheng
Elo lịch sửTạm tính
2221đỉnh 2271
8 ván1-4-3TT 37.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- WuChengSheng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 1
- Draws
- 4
- Losses
- 3
- Win rate
- 37.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2271Hiện tại 2221
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ShiAnQing | Đỏ thắng | WuChengSheng | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| WuChengSheng | Đen thắng | ZhangWanYu | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| WuChengSheng | Hoà | LuYuan | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| HuFengQiang | Hoà | WuChengSheng | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiuHanLiang | Đỏ thắng | WuChengSheng | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| WuChengSheng | Đỏ thắng | ChengLiangChun | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| MingYiMing | Hoà | WuChengSheng | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| WuChengSheng | Hoà | ChenXuWei | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |