WuBin
- Canonical name
- WuBin
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 20
- Wins
- 8
- Draws
- 3
- Losses
- 9
- Win rate
- 47.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2316Hiện tại 2266
Games (20)
Showing 1–20 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Pan JiaChun | Đen thắng | WuBin | 2011 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Diền Tràng Hưng | Hoà | WuBin | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| WuBin | Hoà | LiuLei | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| WuBin | Đen thắng | Ma WeiWei | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Tuấn | Đỏ thắng | WuBin | 2011 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| WuBin | Đỏ thắng | Lưu Tử Kiện | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| WuBin | Đỏ thắng | WangShiXiang | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| WuBin | Đỏ thắng | Viên Phúc Lai | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| WuBin | Đen thắng | Vương Quốc Mẫn | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| YinHui | Đen thắng | WuBin | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| LengYiWen | Đen thắng | WuBin | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiuLei | Hoà | WuBin | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| Song HaiTao | Đỏ thắng | WuBin | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| WuBin | Đen thắng | XueQiang | 2014 4th ShangHai XiaoLi Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| SaShiYang | Đỏ thắng | WuBin | 2025 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangSu Final) | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuBin | Đen thắng | YaoShen | 2025 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangSu Final) | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuBin | Đỏ thắng | LiJiZheng | 2025 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangSu Final) | 2025-01-01 | Xem ván |
| Yan ZanZhao | Đỏ thắng | WuBin | 2025 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangSu Final) | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuBin | Đỏ thắng | WuChangLiang | 2025 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangSu Final) | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuBin | Đen thắng | SunSiYang | — | — | Xem ván |