Wen ManHong
Elo lịch sửTạm tính
2219đỉnh 2259
11 ván3-0-8TT 27.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Wen ManHong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 3
- Draws
- 0
- Losses
- 8
- Win rate
- 27.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2247Hiện tại 2219
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Xu RunZhi | Đen thắng | Wen ManHong | 2006 China Farmer Sports Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Đen thắng | Wen ManHong | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Wen ManHong | Đen thắng | Hồ Minh | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Wen ManHong | Đen thắng | Zheng ChuFang | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Wen ManHong | Đỏ thắng | Guo RuiXia | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Wu Yi | Đỏ thắng | Wen ManHong | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Đỏ thắng | Wen ManHong | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Wen ManHong | Đen thắng | Cổ Đan | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Wen ManHong | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Wen ManHong | 1997 China Individual Tournament Women's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Wen ManHong | 1997 China Individual Tournament Women's Group | 1997-01-01 | Xem ván |