WanLong
- Canonical name
- WanLong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 33
- Wins
- 9
- Draws
- 5
- Losses
- 19
- Win rate
- 34.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2287Hiện tại 2249
Games (33)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | WanLong | 2016 2nd ShanQi City,HeNan QiXie Cup Xiangqi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| WanLong | Hoà | MengFanPin | 2016 2nd ShanQi City,HeNan QiXie Cup Xiangqi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| WanLong | Đen thắng | Tả Trị | 2019 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| WanLong | Đen thắng | YeHongSheng | 2019 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đen thắng | WanLong | 2019 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Chu Đào | Đỏ thắng | WanLong | 2019 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Trần Thiên Diệp | Đỏ thắng | WanLong | 2023 5th PanAnWeiYe Cup XiangQi Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| HanFuQiang | Hoà | WanLong | 2025 ShangHai QuangFeng Cup XiangQi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiJinShan | Đỏ thắng | WanLong | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Amateur group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanLong | Đỏ thắng | WangZhe | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Men's individual Amateur group Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| SunSiYang | Đỏ thắng | WanLong | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanLong | Đen thắng | SuYiLin | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanLong | Đen thắng | ChengJingChao | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Đỏ thắng | WanLong | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Xu TengFei | Đen thắng | WanLong | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanLong | Đen thắng | WangGuangShu | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| PengWenHao | Đỏ thắng | WanLong | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaoRuiJie | Đen thắng | WanLong | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanLong | Đỏ thắng | Trương Tuấn | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Đỏ thắng | WanLong | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhaoYuKai | Đen thắng | WanLong | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXiaoRu | Đen thắng | WanLong | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanLong | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuanWeiHao | Đỏ thắng | WanLong | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanLong | Đen thắng | YinSheng | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |