WanKe
- Canonical name
- WanKe
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 万科HANZI
Statistics
- Games
- 134
- Wins
- 37
- Draws
- 71
- Losses
- 26
- Win rate
- 54.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2493Hiện tại 2455
Games (134)
Showing 76–100 · Page 4 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| JiangMingCheng | Hoà | WanKe | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Hoà | WanKe | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Hoà | JiangMingCheng | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Đen thắng | WanKe | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Đen thắng | ZhangXueSen | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Đen thắng | Lý Quan Nam | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | WanKe | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Hoà | Lê Đức Chí | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuoZhongJi | Đen thắng | WanKe | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Hoà | WanChuan | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LvYeHao | Hoà | WanKe | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Quách Phượng Đạt | Đen thắng | WanKe | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Đen thắng | GuBoWen | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Đỏ thắng | Vương Ngọc Ba | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Hoà | Hứa Văn Chương | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | WanKe | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Đen thắng | Lưu Bách Hoành | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Đỏ thắng | LvHao | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Hoà | TaoHeng | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| TaoHeng | Hoà | WanKe | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhengLiQing | Hoà | WanKe | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Đỏ thắng | ZhengLiQing | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenJiaWei | Hoà | WanKe | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Đỏ thắng | Zhang MinGe | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | WanKe | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |