WangZiLong
Elo lịch sửTạm tính
2204đỉnh 2259
8 ván0-5-3TT 31.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- WangZiLong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 0
- Draws
- 5
- Losses
- 3
- Win rate
- 31.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2204
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| TangRuiQing | Đỏ thắng | WangZiLong | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangZiLong | Đen thắng | YuShiQi | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangZiLong | Đen thắng | LaiQianYong | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| ChenXuWei | Hoà | WangZiLong | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangZiLong | Hoà | HuFengQiang | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| FuRui | Hoà | WangZiLong | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangZiLong | Hoà | MingYiMing | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangZiLong | Hoà | YangChuYi | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |