WangWenJun
- Canonical name
- WangWenJun
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 王文君HANZI
Statistics
- Games
- 325
- Wins
- 115
- Draws
- 128
- Losses
- 82
- Win rate
- 55.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2521Hiện tại 2444
Games (325)
Showing 226–250 · Page 10 of 13
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lý Học | Hoà | WangWenJun | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Hoà | Hoàng Lỗi Lỗi | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| HangNing | Đen thắng | WangWenJun | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Hoà | ShenSiFan | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| XuYuJunKe | Hoà | WangWenJun | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Hoà | Lang Kỳ Kỳ | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hân Hạo | Đỏ thắng | WangWenJun | 2023 YongJian Cup Youth Xiangqi Classic Event | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đỏ thắng | Đổng Gia Kỳ | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Hoà | WangWenJun | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Hoà | Đổng Dục Nam | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| GaoJiaXuan | Đen thắng | WangWenJun | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đỏ thắng | Lang Kỳ Kỳ | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Hoà | WangWenJun | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đen thắng | WangZiHan | 2023 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Hoà | ZhangJin | 2018 15th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Woman | 2018-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đen thắng | GuoZhongJi | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đỏ thắng | ZhangTing | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đen thắng | Lê Đạc | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuLinBin | Đen thắng | WangWenJun | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đỏ thắng | ZhangJiaWen | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đen thắng | GuoZhongJi | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | WangWenJun | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Hoà | Chu Thiếu Quân | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangHong | Hoà | WangWenJun | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Hoà | ZouHaiTao | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |