WangTianChen
- Canonical name
- WangTianChen
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 100
- Wins
- 20
- Draws
- 42
- Losses
- 38
- Win rate
- 41.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2366Hiện tại 2351
Games (100)
Showing 51–75 · Page 3 of 4
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WangTianChen | Đen thắng | Hoàng Quang Dĩnh | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuXinAo | Hoà | WangTianChen | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Đỏ thắng | Lý Thành Hề | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| XiaMengRu | Đen thắng | WangTianChen | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Hoà | SuYiLin | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| DaiChen | Hoà | WangTianChen | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Đỏ thắng | Lưu Tử Kiện | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Đỏ thắng | WuHang | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đỏ thắng | WangTianChen | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Hoà | LiuXinAo | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | WangTianChen | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanChuYi | Đỏ thắng | WangTianChen | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Hoà | Trương Bân | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Đen thắng | MoZiJian | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Đỏ thắng | LiWeiMing | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Đen thắng | WanChuan | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Đen thắng | WangTianChen | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Hoà | Ngô Ngụy | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuZiRui | Hoà | WangTianChen | 2025 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Hoà | Ngô An Cần | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Hoà | WangTianChen | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Đen thắng | Lý Học | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Hoà | Triệu Dũng Lâm | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dũng Lâm | Hoà | WangTianChen | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Hoà | ShenJiaWei | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |