WangQiao
Elo lịch sửTạm tính
2238đỉnh 2275
11 ván2-6-3TT 45.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- WangQiao
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 2
- Draws
- 6
- Losses
- 3
- Win rate
- 45.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2275Hiện tại 2238
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| LuoZiYu | Đỏ thắng | WangQiao | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangQiao | Đỏ thắng | ChenXuWei | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| WuJiaQian | Hoà | WangQiao | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangQiao | Hoà | Chen Bin | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangQiao | Hoà | TangJia | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiuHanLiang | Đen thắng | WangQiao | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangQiao | Hoà | LiChunFan | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| TangRuiQing | Hoà | WangQiao | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangQiao | Hoà | ChenLiYuan | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| Quách Phượng Đạt | Đỏ thắng | WangQiao | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| ZhangGuangMing | Đỏ thắng | WangQiao | — | — | Xem ván |