Wang YingYing
Elo lịch sửTạm tính
2232đỉnh 2259
9 ván2-2-5TT 33.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Wang YingYing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 2
- Draws
- 2
- Losses
- 5
- Win rate
- 33.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2242Hiện tại 2232
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Wang YingYing | The 2008 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Wang YingYing | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Wang YingYing | Đen thắng | Zhang Mei | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Wang YingYing | Đen thắng | Trần Thanh Đình | 2014 1st ZheJiang JinGuo Cup XiangQi Championship Women | 2014-01-01 | Xem ván |
| Wang YingYing | Đỏ thắng | CaiYingFeng | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Open Individual Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| Wang YingYing | Đỏ thắng | ZhiDuoXing | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Open Individual Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| Xu XuXia | Đỏ thắng | Wang YingYing | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Open Individual Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| Wang YingYing | Đen thắng | Hà Viện | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Open Individual Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| ZhouGuoSu | Hoà | Wang YingYing | 2019 4th National Mind Sports Games XiangQi Open Individual Men | 2019-01-01 | Xem ván |