Wang RuiDi
Elo lịch sửTạm tính
2257đỉnh 2273
7 ván2-3-2TT 50.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Wang RuiDi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 7
- Wins
- 2
- Draws
- 3
- Losses
- 2
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2273Hiện tại 2257
Games (7)
Showing 1–7 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Gu Tao | Hoà | Wang RuiDi | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zhang Zhuoqun | Đen thắng | Wang RuiDi | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chen Xingyu | Đỏ thắng | Wang RuiDi | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Wang RuiDi | Hoà | Cao Wenjie | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hàn Tuyển Thành | Đỏ thắng | Wang RuiDi | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Wang RuiDi | Đỏ thắng | Chen YU | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Wang RuiDi | Hoà | Xu JiaWen | 2006 Economic Cooperation Zone XiangQi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |