Wang HaoChang
- Canonical name
- Wang HaoChang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 28
- Wins
- 15
- Draws
- 1
- Losses
- 12
- Win rate
- 55.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2362Hiện tại 2348
Games (28)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lý Cẩm Hoan | Đỏ thắng | Wang HaoChang | 2012 31st GuangDong-HongKong-Macao Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| JiangRuiTeng | Đen thắng | Wang HaoChang | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ông Đức Cường | Đỏ thắng | Wang HaoChang | 2009 HongKong Individual Xiangqi Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| WengHanMing | Hoà | Wang HaoChang | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Wang HaoChang | Đỏ thắng | Zheng BoRong | 2009 GuangDong-HongKong-Macao Xiangqi Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Wang HaoChang | Đen thắng | Hoàng Học Khiêm | 2009 HongKong Individual Xiangqi Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Sun Qing | Đen thắng | Wang HaoChang | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | Xem ván |
| Lại Lý Huynh | Đỏ thắng | Wang HaoChang | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đỏ thắng | Wang HaoChang | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Wang HaoChang | 2009 GuangDong-HongKong-Macao Xiangqi Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Wang HaoChang | Đen thắng | Hoàng Học Khiêm | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Wang HaoChang | Đỏ thắng | Li JinFu | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Wang HaoChang | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | 2012 31st GuangDong-HongKong-Macao Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Wang HaoChang | Đỏ thắng | Hu JingBin | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Wang HaoChang | Đỏ thắng | Xue Zhong | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Wang HaoChang | Đỏ thắng | Ngô Lan Hương | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Su FuYin | Đen thắng | Wang HaoChang | 2009 HongKong Individual Xiangqi Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Wang HaoChang | Đỏ thắng | Du ChaoNeng | 2009 HongKong XiangQi Friendly Match | 2009-01-01 | Xem ván |
| Wang HaoChang | Đen thắng | Triệu Nhữ Quyền | 2006 HongKong Individual Xiangqi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Wang HaoChang | Đỏ thắng | Chen ZhaoRong | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | Xem ván |
| Wang HaoChang | Đỏ thắng | Wang ChengWei | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | Xem ván |
| Hoàng Vận Hưng | Đỏ thắng | Wang HaoChang | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Triệu Nhữ Quyền | Đỏ thắng | Wang HaoChang | 2009 HongKong Individual Xiangqi Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Wang HaoChang | Others games | — | Xem ván |
| Wang HaoChang | Đỏ thắng | Mei DingJie | 13th Asian Xiangqi Tournament Junior's group | — | Xem ván |