Wang DaQian
Elo lịch sửTạm tính
2210đỉnh 2259
9 ván0-5-4TT 27.8%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Wang DaQian
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 0
- Draws
- 5
- Losses
- 4
- Win rate
- 27.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2245Hiện tại 2210
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Wang DaQian | Hoà | Hà Cang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Song ChunLei | Hoà | Wang DaQian | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chu Công Sĩ | Đỏ thắng | Wang DaQian | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Wang DaQian | Đen thắng | Li Qiang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Wang DaQian | Hoà | Wang Wei | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Wang DaQian | Đen thắng | Li Qiang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Wang DaQian | Hoà | Khương Nghị Chi | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Fang XiaoLin | Hoà | Wang DaQian | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lý Hiểu Huy | Đỏ thắng | Wang DaQian | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |