Wang BingGuo
- Canonical name
- Wang BingGuo
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 36
- Wins
- 11
- Draws
- 12
- Losses
- 13
- Win rate
- 47.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2300Hiện tại 2300
Games (36)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Wang BingGuo | Hoà | Lý Lai Quần | The 1982 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1982-01-01 | Xem ván |
| Wang BingGuo | Hoà | Lý Lai Quần | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Wang BingGuo | Đỏ thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Wang BingGuo | Others games | — | Xem ván |
| Tưởng Chí Lương | Đỏ thắng | Wang BingGuo | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Ngôn Mục Giang | Đỏ thắng | Wang BingGuo | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Wang BingGuo | Đỏ thắng | Phó Quang Minh | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Li YueChun | Đen thắng | Wang BingGuo | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Wang BingGuo | Hoà | Lý Lai Quần | The 1985 China Team Tournament Men's Group | 1985-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Wang BingGuo | The 1982 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1982-01-01 | Xem ván |
| Wang BingGuo | Hoà | Lâm Hoành Mẫn | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Wang BingGuo | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Ma YouGong | Hoà | Wang BingGuo | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Yao Zhun | Đỏ thắng | Wang BingGuo | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Wang BingGuo | Hoà | Lý Trọng Tường | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Wang BingGuo | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tiền Hồng Phát | Hoà | Wang BingGuo | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Wang BingGuo | Hoà | Quách Phúc Nhân | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Wang BingGuo | Đỏ thắng | Hùng Học Nguyên | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Wang BingGuo | Đen thắng | Tạ Vị | 2011 ShanDong 4 Cities Xiangqi Arena Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Wang BingGuo | Đỏ thắng | Dong ChunHua | 2007 ShanDong Xiangqi Team Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Guo ChangShun | Đỏ thắng | Wang BingGuo | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Wang BingGuo | Đen thắng | Xu YongJia | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Wang BingGuo | Đen thắng | Triệu Quốc Vinh | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đỏ thắng | Wang BingGuo | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |