Wan YaoMing
- Canonical name
- Wan YaoMing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 53
- Wins
- 17
- Draws
- 16
- Losses
- 20
- Win rate
- 47.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2311Hiện tại 2272
Games (53)
Showing 26–50 · Page 2 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tưởng Chí Lương | Đỏ thắng | Wan YaoMing | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đỏ thắng | Wan YaoMing | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Wan YaoMing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Wan YaoMing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Đặng Tụng Hoành | Đỏ thắng | Wan YaoMing | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Wan YaoMing | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Sun QiZhong | Đen thắng | Wan YaoMing | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Tang Ke | Đỏ thắng | Wan YaoMing | 2006 HuBei Sports | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vu Hồng Mộc | Hoà | Wan YaoMing | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Wan YaoMing | Đỏ thắng | Li CongDe | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Wan YaoMing | Đỏ thắng | Han Lun | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Wan YaoMing | Đen thắng | Vũ Tuấn Cường | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Wan YaoMing | Đen thắng | Trương Thân Hoành | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Wan YaoMing | Đỏ thắng | Pan ShiQiang | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Wan YaoMing | Hoà | Dụ Chi Thanh | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Chi XiaoFang | Hoà | Wan YaoMing | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Wan YaoMing | Hoà | Hà Cang | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Wan YaoMing | Đen thắng | Từ Siêu | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ba | Đen thắng | Wan YaoMing | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Wan YaoMing | Đỏ thắng | Wang JiRong | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Wan YaoMing | Đỏ thắng | Trương Thân Hoành | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Hoà | Wan YaoMing | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Wan YaoMing | Đỏ thắng | Kang Hong | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Wan YaoMing | Đỏ thắng | Lin ZhongBao | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Triệu Lợi Cầm | Đen thắng | Wan YaoMing | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |