Vưu Dĩnh Khâm
- Canonical name
- Vưu Dĩnh Khâm
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 307
- Wins
- 96
- Draws
- 126
- Losses
- 85
- Win rate
- 51.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2425Hiện tại 2411
Games (307)
Showing 201–225 · Page 9 of 13
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Feng Xiaoxi | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Women | — | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Women | — | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Lưu Hoan | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Women | — | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Triệu Dần | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Women | — | Xem ván |
| Dang GuoLei | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Women | — | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Xu XiaoFei | 2009 11th World Xiangqi Championship Women's Division | 2009-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | 3rd Asian Indoor Games XiangQi Trial | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 1st LiLaiQun Cup Famous Player XiangQi Tournament | — | Xem ván |
| Shun Liang | Đen thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2007 HeBei Province CangZhou Cup 2nd Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tôn Khánh Lợi | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2007 HeBei Province CangZhou Cup 2nd Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2006 3rd Chinese national non-Olympic sports meetingt Xiangqi Tournament Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 2006 JiaZhou Cup Grand Master Tournament Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đen thắng | Vưu Dĩnh Khâm | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đen thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2006 3rd Chinese national non-Olympic sports meetingt Xiangqi Tournament Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Wang LiHong | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Văn Tĩnh | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Chu Vĩ Tần | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Huang Min | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Wang LiHong | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |