Vưu Dĩnh Khâm
- Canonical name
- Vưu Dĩnh Khâm
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 307
- Wins
- 96
- Draws
- 126
- Losses
- 85
- Win rate
- 51.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2425Hiện tại 2411
Games (307)
Showing 151–175 · Page 7 of 13
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Vưu Dĩnh Khâm | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Wang YingYing | The 2008 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Dang GuoLei | 1st LiLaiQun Cup Famous Player XiangQi Tournament | — | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Đường Đan | 1st LiLaiQun Cup Famous Player XiangQi Tournament | — | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Liu QiRui | 2007 HeBei Province CangZhou Cup 2nd Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Khương Nghị Chi | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2007 TianJin NanKai Cup Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Vương Lâm Na | 2006 3rd Chinese national non-Olympic sports meetingt Xiangqi Tournament Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Li Xian | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Zheng ChuFang | Đen thắng | Vưu Dĩnh Khâm | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Liu Jun | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Feng Xiaoxi | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Shan XiaLi | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 2013 5th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Trail A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 2012 4th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Trail | 2012-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Đen thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2009 11th World Xiangqi Championship Women's Division | 2009-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Trương Đình Đình | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Đường Đan | 3rd Asian Indoor Games XiangQi Trial | — | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Vương Lâm Na | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Hồ Minh | 2013 2nd QianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women | 2013-01-01 | Xem ván |