Vưu Dĩnh Khâm
- Canonical name
- Vưu Dĩnh Khâm
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 307
- Wins
- 96
- Draws
- 126
- Losses
- 85
- Win rate
- 51.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2425Hiện tại 2411
Games (307)
Showing 51–75 · Page 3 of 13
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Ngũ Hà | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2012 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Ngũ Hà | 2011 3rd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Lâm Gia Hân | 2009 11th World Xiangqi Championship Women's Division | 2009-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Lưu Hoan | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Ngũ Hà | 1st LiLaiQun Cup Famous Player XiangQi Tournament | — | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đen thắng | WangBin | 2007 HeBei Province CangZhou Cup 2nd Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đen thắng | Trình Phúc Thần | 2007 HeBei Province CangZhou Cup 2nd Xiangqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Ouyang ChanJuan | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Triệu Quán Phương | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Ngũ Hà | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2006 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Ma TianYue | 2000 1st Chinese national non-Olympic sports meeting Xiangqi Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Liu Jun | 2000 1st Chinese national non-Olympic sports meeting Xiangqi Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2013 2nd QianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Vương Tình | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Ngọc Tư Nguyên | 2012 China Individual Xiangqi Championship Women | 2012-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Trương Đình Đình | 2012 5th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2012-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Ngọc Tư Nguyên | 2012 5th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2012-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Hồ Minh | 2012 4th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Trail | 2012-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đen thắng | Trần Lệ Thuần | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Vưu Dĩnh Khâm | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 2011 3rd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Dang GuoLei | 2011 3rd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women | 2011-01-01 | Xem ván |