Vương Lâm Na
- Canonical name
- Vương Lâm Na
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 王琳娜HANZIWang LinNaPINYIN
Statistics
- Games
- 809
- Wins
- 362
- Draws
- 353
- Losses
- 94
- Win rate
- 66.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2642Hiện tại 2542
Games (808)
Showing 201–225 · Page 9 of 33
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vương Lâm Na | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Vương Lâm Na | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2009 Xiangqi Championships Women's Individual | 2009-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Hoà | Vương Lâm Na | 1st LiLaiQun Cup Famous Player XiangQi Tournament | — | Xem ván |
| Liu Jun | Hoà | Vương Lâm Na | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Gao Hua | Đen thắng | Vương Lâm Na | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Shan XiaLi | Đen thắng | Vương Lâm Na | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Xiong Yan | Đen thắng | Vương Lâm Na | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Liao YanLi | Đen thắng | Vương Lâm Na | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Gao Hua | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Zhang WenTong | Hoà | Vương Lâm Na | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Vương Lâm Na | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Vương Lâm Na | The 2007 JiaZhou Cup Grand Master Xiangqi Championship Women's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Mei XingZhou | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đen thắng | Đường Đan | 2011 3rd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Vương Lâm Na | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Vương Lâm Na | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Zheng ChuFang | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Hoà | Vương Lâm Na | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đen thắng | Vương Lâm Na | 1st LiLaiQun Cup Famous Player XiangQi Tournament | — | Xem ván |