Vương Lâm Na
- Canonical name
- Vương Lâm Na
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 王琳娜HANZIWang LinNaPINYIN
Statistics
- Games
- 809
- Wins
- 362
- Draws
- 353
- Losses
- 94
- Win rate
- 66.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2642Hiện tại 2542
Games (808)
Showing 126–150 · Page 6 of 33
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Guo RuiXia | Hoà | Vương Lâm Na | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Hoà | Vương Lâm Na | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Hồ Minh | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Ma Lin | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đen thắng | Trương Giang | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Li HuiYuan | Đen thắng | Vương Lâm Na | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Hoà | Vương Lâm Na | 2006 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2004 China Individual Tournament Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Hồ Minh | 2004 China Individual Tournament Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Vương Lâm Na | 14th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Gang QiuYing | Hoà | Vương Lâm Na | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Zhang Mei | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Hoà | Vương Lâm Na | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Vương Lâm Na | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Triệu Dần | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Trần Lệ Thuần | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Yang Yi | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Hoà | Vương Lâm Na | 2010 16th Asian Games XiangQi Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2009 Xiangqi Championships Women's Individual | 2009-01-01 | Xem ván |
| Phan Chấn Ba | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Triệu Hâm Hâm | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Đường Đan | The 2008 JiaZhou Cup Grand Master Xiangqi Championship Women's Group | 2008-01-01 | Xem ván |