Vương Lâm Na
- Canonical name
- Vương Lâm Na
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 王琳娜HANZIWang LinNaPINYIN
Statistics
- Games
- 809
- Wins
- 362
- Draws
- 353
- Losses
- 94
- Win rate
- 66.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2642Hiện tại 2542
Games (808)
Showing 26–50 · Page 2 of 33
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vương Lâm Na | Hoà | Ngũ Hà | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | 2004 China Individual Tournament Women's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Vương Lâm Na | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đen thắng | Hồ Minh | 2011 3rd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Vương Lâm Na | 2010 2nd MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Women's Preliminary Group A | 2010-01-01 | Xem ván |
| Feng Xiaoxi | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Shan XiaLi | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Trần Lệ Thuần | 2000-2001 XiangLong Cup Supper Ranking Tournament(TV Fast Game) | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Vương Lâm Na | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Bi BinBin | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Vương Lâm Na | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Hoà | Vương Lâm Na | 2014 National Women's XiangQi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Đường Tư Nam | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Hoà | Vương Lâm Na | 2013 China Individual Xiangqi Championship Women | 2013-01-01 | Xem ván |
| Đổng Ba | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Vương Lâm Na | 2011 1st CongQingQianJiang Cup XiangQi National Champion Tournament Women Trail | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | He Jing | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Triệu Dần | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Hàn Băng | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Bốc Phụng Ba | 2008 WeiKai Realty Cup Master Xiangqi Championship | 2008-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Triệu Dần | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |