Vương Hiếu Hoa
- Canonical name
- Vương Hiếu Hoa
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 王晓华HANZIWang XiaoHuaPINYIN
Statistics
- Games
- 289
- Wins
- 89
- Draws
- 119
- Losses
- 81
- Win rate
- 51.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2424Hiện tại 2352
Games (289)
Showing 26–50 · Page 2 of 12
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Trương Bồi Tuấn | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Liễu Ái Bình | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Wei LaiShun | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đỏ thắng | Vương Quốc Mẫn | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đen thắng | Tôn Dũng Chinh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đỏ thắng | Trần Hàn Phong | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đỏ thắng | Quách Phúc Nhân | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Quách Phúc Nhân | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đen thắng | Ren Jian | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Chu Tiểu Bình | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Vương Hiếu Hoa | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đỏ thắng | Lương Quân | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đỏ thắng | Lý Trí Bình | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Vương Hiếu Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đen thắng | Dương Đức Kỳ | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Nhiếp Thiết Văn | 2001 BGN World Xiangqi Challenge | 2001-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Hoàng Sĩ Thanh | 2006 Traffic Construct Cup China Masters Championship Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Tiêu Minh Lý | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đỏ thắng | Vương Hiếu Hoa | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đen thắng | Quách Phúc Nhân | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Đỗ Quang Vĩ | Hoà | Vương Hiếu Hoa | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Shen MingJian | Đen thắng | Vương Hiếu Hoa | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Hoà | Triệu Phàn Vĩ | 2013 4th FuJian TuLou Cup XiangQi International Invitational Tournament Team | 2013-01-01 | Xem ván |