Vương Đại Minh
- Canonical name
- Vương Đại Minh
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 58
- Wins
- 20
- Draws
- 19
- Losses
- 19
- Win rate
- 50.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2303Hiện tại 2277
Games (58)
Showing 26–50 · Page 2 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vương Đại Minh | Hoà | Xu DaYu | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Wang QingWei | Hoà | Vương Đại Minh | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vĩ | Đỏ thắng | Vương Đại Minh | 2011 26th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Đại Minh | Đỏ thắng | Hoàng Dũng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vương Đại Minh | Đỏ thắng | Hứa Ba | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Vương Đại Minh | Đỏ thắng | Lu YueDong | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vương Đại Minh | Hoà | Xu Wei | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Liang FuChun | Đen thắng | Vương Đại Minh | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mou ShanZhong | Đỏ thắng | Vương Đại Minh | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Ding RuYi | Hoà | Vương Đại Minh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vương Đại Minh | Đỏ thắng | Sun ShouHua | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Vương Đại Minh | Hoà | He AiWen | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| DaiChaoHong | Hoà | Vương Đại Minh | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Đại Minh | Hoà | SunZhanHai | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Đại Minh | Đen thắng | YangJinSong | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhang Yong | Đỏ thắng | Vương Đại Minh | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Feng JinGui | Đen thắng | Vương Đại Minh | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Đại Minh | Hoà | Wang YuCai | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Vương Đại Minh | Hoà | Chen MingSheng | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Vương Đại Minh | Hoà | Tong BenPing | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Diêm Ngọc Tỏa | Hoà | Vương Đại Minh | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Li YongHua | Đỏ thắng | Vương Đại Minh | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Vương Đại Minh | The 1994 China Team Tournament Men's Group | 1994-01-01 | Xem ván |
| Cát Du Bồ | Đỏ thắng | Vương Đại Minh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Deng Hu | Đen thắng | Vương Đại Minh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |