Văn Tĩnh
- Canonical name
- Văn Tĩnh
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 124
- Wins
- 39
- Draws
- 50
- Losses
- 35
- Win rate
- 51.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2379Hiện tại 2377
Games (124)
Showing 26–50 · Page 2 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Văn Tĩnh | Hoà | Triệu Quán Phương | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Vưu Dĩnh Khâm | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Hoà | Văn Tĩnh | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Hoà | Triệu Quán Phương | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Hoà | Văn Tĩnh | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Văn Tĩnh | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Li WanZhen | Đen thắng | Văn Tĩnh | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đen thắng | Chang WanHua | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đỏ thắng | He Jing | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Triệu Dần | Đen thắng | Văn Tĩnh | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Chang WanHua | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Gang QiuYing | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Li DeLing | Hoà | Văn Tĩnh | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Hàn Băng | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Văn Tĩnh | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Li ShuYing | Đen thắng | Văn Tĩnh | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đen thắng | Ouyang qiLin | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | 2008 BeiLun Cup XiangQi Master Championship Women's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Hoà | Văn Tĩnh | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lưu Hoan | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Hoà | Văn Tĩnh | 2008 SongYe Cup China National Xiangqi Championships Women's Individual Final | 2008-01-01 | Xem ván |
| Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Zhang Mei | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |