Uông Dương
- Canonical name
- Uông Dương
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 汪洋HANZIWang YangPINYIN
Statistics
- Games
- 1363
- Wins
- 497
- Draws
- 682
- Losses
- 184
- Win rate
- 61.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2717Hiện tại 2576
Games (1,363)
Showing 626–650 · Page 26 of 55
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Lu ZhenRong | Hoà | Uông Dương | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | Tưởng Xuyên | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | Trần Phú Kiệt | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Hoà | Thang Trác Quang | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Khâu Đông | Đỏ thắng | Uông Dương | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tôn Bác | Hoà | Uông Dương | 2013 China Individual Xiangqi Championship Group A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Hoà | Vũ Tuấn Cường | 2014 20th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Hoà | Trương Học Triều | 2014 20th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | Wu ZongZi | 2014 20th GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đen thắng | Vương Thiên Nhất | 2014 2nd CaiShen Cup XiangQi Champion TV Tournament Rapid | 2014-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Hoà | Vương Thiên Nhất | 2014 2nd CaiShen Cup XiangQi Champion TV Tournament Rapid | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Hoà | Uông Dương | 2014 2nd CaiShen Cup XiangQi Champion TV Tournament Rapid | 2014-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | Trang Ngọc Đình | 2014 2nd CaiShen Cup XiangQi Champion TV Tournament Rapid | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trang Ngọc Đình | Hoà | Uông Dương | 2014 2nd CaiShen Cup XiangQi Champion TV Tournament Rapid | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đen thắng | Uông Dương | 2014 2nd CaiShen Cup XiangQi Champion TV Tournament Rapid | 2014-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Hoà | Hồng Trí | 2014 2nd CaiShen Cup XiangQi Champion TV Tournament Rapid | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Đen thắng | Uông Dương | 2014 2nd CaiShen Cup XiangQi Champion TV Tournament Rapid | 2014-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | Triệu Hâm Hâm | 2014 2nd CaiShen Cup XiangQi Champion TV Tournament Rapid | 2014-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Hoà | Tôn Dật Dương | 2012 China National Xiangqi League | 2012-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đen thắng | Trương Cường | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trình Cát Tuấn | Đen thắng | Uông Dương | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | Lý Tuyết Tùng | Tượng kỳ tinh anh TQ cúp "Y Thái Bôi 2010" | 2010-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đen thắng | Trình Minh | 2009 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2009-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | Trình Minh | 2009 China Xiangqi Championship Individual Men | 2009-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | Nghê Mẫn | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |