Unknown
- Canonical name
- Unknown
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 975
- Wins
- 322
- Draws
- 337
- Losses
- 316
- Win rate
- 50.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2517Hiện tại 2413
Games (971)
Showing 926–950 · Page 38 of 39
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Unknown | Đen thắng | Tạ Tân Kỳ | 2025 ShanXi JingXiu Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vũ Quốc Đạt | Đen thắng | Unknown | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Hoà | Unknown | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| RuanYingMin | Hoà | Unknown | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | Unknown | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đặng Hữu Trang | Hoà | Unknown | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đỏ thắng | Nguyễn Trần Đỗ Ninh | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Hoà | Unknown | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 9 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đỏ thắng | Lê Đạc | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 9 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Hoà | Lưu Bách Hoành | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 9 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Đỏ thắng | Unknown | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 9 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Đỏ thắng | Unknown | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 9 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đen thắng | Unknown | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 9 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đen thắng | Unknown | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 9 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đen thắng | Hứa Văn Chương | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 9 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trương Tuấn | Hoà | Unknown | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Như Nhất Thuần | Đỏ thắng | Unknown | — | — | Xem ván |
| Unknown | Hoà | Như Nhất Thuần | — | — | Xem ván |
| MoZiJian | Đen thắng | Unknown | — | — | Xem ván |
| Unknown | Đỏ thắng | Kim Ba | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đen thắng | Unknown | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Đen thắng | Unknown | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Vương Ngọc Ba | Đỏ thắng | Unknown | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đen thắng | Túc Thiếu Phong | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Hoà | Vương Ngọc Ba | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |