Unknown
- Canonical name
- Unknown
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 975
- Wins
- 322
- Draws
- 337
- Losses
- 316
- Win rate
- 50.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2517Hiện tại 2413
Games (971)
Showing 876–900 · Page 36 of 39
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Unknown | Hoà | GeZhenYi | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Học Khiêm | Hoà | Unknown | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đỏ thắng | YangTianHao | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuZiYang | Hoà | Unknown | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đỏ thắng | ZhaoYuHua | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đỏ thắng | FuJianJun | 2025 6th GanSu XunYuan Cup XiangQi Open Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đen thắng | Fu Botao | 2025 6th GanSu XunYuan Cup XiangQi Open Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đỏ thắng | LiaoShengFeng | 2025 2nd XinJiang TianLiJianGong Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhang Yong | Đỏ thắng | Unknown | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuFuKui | Đen thắng | Unknown | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tạ Nghiệp Giản | Đỏ thắng | Unknown | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đen thắng | Hoàng Sĩ Thanh | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đen thắng | GuBoWen | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuoZhongJi | Hoà | Unknown | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Hoà | LiuXinAo | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangZiHan | Đen thắng | Unknown | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| RenYeKun | Đen thắng | Unknown | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Hoà | Vũ Bình | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Cận Ngọc Nghiên | Đen thắng | Unknown | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Hoà | LiYaoHu | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Hoà | Hứa Quốc Nghĩa | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhengJunLai | Đen thắng | Unknown | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Hoà | Unknown | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Unknown | Đen thắng | LiuXinAo | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Unknown | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |