Tưởng Toàn Thắng
- Canonical name
- Tưởng Toàn Thắng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 162
- Wins
- 32
- Draws
- 84
- Losses
- 46
- Win rate
- 45.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2325Hiện tại 2299
Games (162)
Showing 151–162 · Page 7 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tưởng Toàn Thắng | Hoà | Lý Bằng | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Đen thắng | Hồ Tiểu Tĩnh | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Hoà | Tôn Dũng Chinh | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Đen thắng | Lý Cẩm Hoan | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Hoà | Lý Tuyết Tùng | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Hoà | Trần Hiếu Khôn | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Hoà | Lưu Tinh | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Triệu Lợi Cầm | Hoà | Tưởng Toàn Thắng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trương Giang | Hoà | Tưởng Toàn Thắng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đỏ thắng | Tưởng Toàn Thắng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Toàn Thắng | Hoà | Lý Trí Bình | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |