Túc Thiếu Phong
- Canonical name
- Túc Thiếu Phong
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 宿少峰HANZISu ShaofengPINYIN
Statistics
- Games
- 666
- Wins
- 188
- Draws
- 333
- Losses
- 145
- Win rate
- 53.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2540Hiện tại 2444
Games (666)
Showing 551–575 · Page 23 of 27
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Túc Thiếu Phong | Đỏ thắng | YangShiZhe | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | Túc Thiếu Phong | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Hoà | SuYiLin | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuYiLin | Hoà | Túc Thiếu Phong | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Lan Thiên | Đỏ thắng | Túc Thiếu Phong | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Hoà | Vương Hạo | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Đỏ thắng | Lý Hàn Lâm | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | Túc Thiếu Phong | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Dung Băng | Hoà | Túc Thiếu Phong | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhaoYangHe | Đen thắng | Túc Thiếu Phong | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Hoà | Unknown | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Hoà | Túc Thiếu Phong | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Đỏ thắng | ZhaoChun | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenJiaWei | Hoà | Túc Thiếu Phong | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Đỏ thắng | Diêu Hồng Tân | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liễu Thiên | Hoà | Túc Thiếu Phong | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Đen thắng | Túc Thiếu Phong | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Đỏ thắng | Quách Phượng Đạt | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | Túc Thiếu Phong | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangJunFeng | Đen thắng | Túc Thiếu Phong | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Đỏ thắng | Lý Cảnh Lâm | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Đỏ thắng | YuanHang | 2025 ShanXi XinChenShouFu Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| JuLongFei | Đen thắng | Túc Thiếu Phong | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| WuJunLin | Hoà | Túc Thiếu Phong | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |