Từ Thiên Hồng
- Canonical name
- Từ Thiên Hồng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 徐天红HANZIXu TianHongPINYIN
Statistics
- Games
- 945
- Wins
- 240
- Draws
- 468
- Losses
- 237
- Win rate
- 50.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2540Hiện tại 2472
Games (945)
Showing 201–225 · Page 9 of 38
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 2012 4th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Man Trail | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | 2011 ShanXi FeiTong Cup XiangQi Champion Invitational Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Triệu Quốc Vinh | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Hồng Trí | 2009 JiuChengZhiYue Cup XiangQi Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Thân Bằng | 2009 CaiLunZhuHai Cup XiangQi Elite Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Hoà | Từ Thiên Hồng | 2009 CaiLunZhuHai Cup XiangQi Elite Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | Others games | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Vương Bân | The 2008 JiaZhou Cup Grand Master Xiangqi Championship Men's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 2008 JiaZhou Cup Grand Master Xiangqi Championship Men's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | 28th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Đào Hán Minh | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Tống Quốc Cường | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Viên Hồng Lương | Hoà | Từ Thiên Hồng | 2001 BGN World Xiangqi Challenge | 2001-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Thái Phúc Như | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Sái Trung Thành | Hoà | Từ Thiên Hồng | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Tôn Dũng Chinh | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | 1994 1st GaoKe Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Rapid | 1994-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Liễu Đại Hoa | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | 06th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | An Qing Cup GM Championship | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Lý Trọng Tường | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trương Trị Trung | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |