Từ Thiên Hồng
- Canonical name
- Từ Thiên Hồng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 徐天红HANZIXu TianHongPINYIN
Statistics
- Games
- 945
- Wins
- 240
- Draws
- 468
- Losses
- 237
- Win rate
- 50.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2540Hiện tại 2472
Games (945)
Showing 151–175 · Page 7 of 38
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Hà Liên Sinh | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Trang Ngọc Đình | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | 1999 ShaoLin Autocar Cup | 1999-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Vương Hiếu Hoa | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Lý Trí Bình | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | 2004 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Liễu Ái Bình | 2004 GuanNan TangGou Cup Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Tang Như Ý | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Quách Phúc Nhân | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Lin Lei | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Ngô Quý Lâm | 08th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | 11th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Thân Bằng | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Tiết Văn Cường | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Tăng Khởi Toàn | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Zhu XiShi | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Kim Ba | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Triệu Nhữ Quyền | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Hoà | Dương Đức Kỳ | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đen thắng | Lữ Khâm | 11th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | 11th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Đào Hán Minh | 18th Wu Yang Cup Tournament | — | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |