Từ Kiện Miêu
- Canonical name
- Từ Kiện Miêu
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 135
- Wins
- 44
- Draws
- 51
- Losses
- 40
- Win rate
- 51.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2375Hiện tại 2345
Games (135)
Showing 126–135 · Page 6 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tôn Vĩnh Sinh | Đỏ thắng | Từ Kiện Miêu | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Từ Kiện Miêu | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đỏ thắng | Song Yun | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Đồng Húc Bân | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Hoà | Lưu Điện Trung | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Thôi Nham | Đen thắng | Từ Kiện Miêu | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Từ Kiện Miêu | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Từ Kiện Miêu | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Từ Kiện Miêu | Đen thắng | Đồng Húc Bân | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |