Trương Trị Trung
- Canonical name
- Trương Trị Trung
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 64
- Wins
- 11
- Draws
- 22
- Losses
- 31
- Win rate
- 34.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2283Hiện tại 2217
Games (64)
Showing 1–25 · Page 1 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Trị Trung | Hoà | Tạ Tịnh | 2012 YangZhou City,JiangSu LongKun Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trương Trị Trung | Đen thắng | Lý Hồng Gia | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Trương Trị Trung | Hoà | Hoàng Dũng | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Trương Trị Trung | Đỏ thắng | ZuoShaoLong | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| TangSiWen | Hoà | Trương Trị Trung | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| ZhouYongZhong | Hoà | Trương Trị Trung | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trương Trị Trung | Đỏ thắng | LiuXiaoJie | 2012 YangZhou City,JiangSu LongKun Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| WuQingHe | Đen thắng | Trương Trị Trung | 2012 YangZhou City,JiangSu LongKun Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trương Trị Trung | Đỏ thắng | BiXuPeng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Trị Trung | Đen thắng | Trần Kiến Xương | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Trị Trung | Đen thắng | Tiêu Minh Lý | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đen thắng | Trương Trị Trung | 2008 SongYe Cup China National Individual Xiangqi Championships Men's Individual Final Stage | 2008-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Đen thắng | Trương Trị Trung | The 1986 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Triệu Lợi Cầm | Đỏ thắng | Trương Trị Trung | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Trương Trị Trung | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Diêm Văn Thanh | Đỏ thắng | Trương Trị Trung | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Trình Long | Đỏ thắng | Trương Trị Trung | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Trương Trị Trung | Đen thắng | Lý Trí Bình | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Trị Trung | Hoà | Guo ChangShun | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trương Trị Trung | Đỏ thắng | DengChuanLi | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trương Trị Trung | Đỏ thắng | PengDingHong | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trương Trị Trung | Đỏ thắng | ChenLi | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Trị Trung | Hoà | Nghê Mẫn | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Trương Trị Trung | Đen thắng | Tần Vĩnh Tùng | 2008 SongYe Cup China National Individual Xiangqi Championships Men's Individual Final Stage | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trương Trị Trung | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |