Trương Thân Hoành
- Canonical name
- Trương Thân Hoành
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Zhang ShenHongPINYIN张申宏HANZI
Statistics
- Games
- 830
- Wins
- 297
- Draws
- 288
- Losses
- 245
- Win rate
- 53.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2532Hiện tại 2393
Games (830)
Showing 501–525 · Page 21 of 34
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Thân Hoành | Đỏ thắng | Hứa Văn Chương | 2014 5th ChongQing LongXing Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đen thắng | Zeng Jun | 2014 5th ChongQing LongXing Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hạo Vũ | Đen thắng | Trương Thân Hoành | 2014 5th ChongQing LongXing Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Hoà | Unknown | 2014 5th ChongQing LongXing Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đỏ thắng | DengYongHua | 2014 5th ChongQing LongXing Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Đen thắng | Trương Thân Hoành | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đỏ thắng | Zhou JianWu | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Hải Lâm | Đen thắng | Trương Thân Hoành | 2001 BGN World Xiangqi Challenge | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Hoà | Triệu Hâm Hâm | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Hoà | Kim Ba | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Hoà | Tạ Vị | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đỏ thắng | Zhou JianWu | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đỏ thắng | Hồ Khánh Dương | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Trương Thân Hoành | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Hoà | Trương Thân Hoành | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đỏ thắng | Trương Thân Hoành | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đỏ thắng | Trần Hàn Phong | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Hoà | Vạn Xuân Lâm | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đỏ thắng | Trương Thân Hoành | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Trương Thân Hoành | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đen thắng | Vu Ấu Hoa | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đen thắng | Lâm Hoành Mẫn | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Hoà | Lưu Điện Trung | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Hoà | Trương Thân Hoành | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đỏ thắng | Trần Hàn Phong | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |