Trương Huệ Dân
- Canonical name
- Trương Huệ Dân
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 张会民HANZIZhangHuiMinPINYIN
Statistics
- Games
- 53
- Wins
- 14
- Draws
- 15
- Losses
- 24
- Win rate
- 40.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2284Hiện tại 2268
Games (53)
Showing 1–25 · Page 1 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Zhou ChangLin | Đen thắng | Trương Huệ Dân | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đỏ thắng | Lý Tiểu Long | 2011 ShanXi XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Hoà | Cận Ngọc Nghiên | 2010 WuDang Mountain Cup XiangQi Elite Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| Yao Zhun | Đỏ thắng | Trương Huệ Dân | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Zhao Feng | Đen thắng | Trương Huệ Dân | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đen thắng | Lý Lai Quần | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Xu YongJia | Đỏ thắng | Trương Huệ Dân | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Hoà | Vương Quý Phúc | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đen thắng | Tưởng Chí Lương | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đen thắng | Lý Lai Quần | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Zou LiWu | Hoà | Trương Huệ Dân | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Diệp Tân Châu | Đỏ thắng | Trương Huệ Dân | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Trương Huệ Dân | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Chen YU | Hoà | Trương Huệ Dân | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Sái Trung Thành | Đen thắng | Trương Huệ Dân | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đen thắng | Lưu Điện Trung | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Ding RuYi | Đen thắng | Trương Huệ Dân | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đỏ thắng | Lý Ái Đông | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đen thắng | Đào Hán Minh | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Wang JingZhuang | Đỏ thắng | Trương Huệ Dân | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Trương Huệ Dân | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Vương Gia Lương | Đỏ thắng | Trương Huệ Dân | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Đỏ thắng | Trương Huệ Dân | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Wang BingGuo | Đỏ thắng | Trương Huệ Dân | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đỏ thắng | Trình Cát Tuấn | 2010 WuDang Mountain Cup XiangQi Elite Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |