Trương Hiểu Bình
- Canonical name
- Trương Hiểu Bình
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 379
- Wins
- 95
- Draws
- 173
- Losses
- 111
- Win rate
- 47.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2415Hiện tại 2398
Games (379)
Showing 101–125 · Page 5 of 16
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hàn Tùng Linh | Đen thắng | Trương Hiểu Bình | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Yang BaiLin | Đen thắng | Trương Hiểu Bình | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vũ Bình | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Zeng DongPing | The 1990 China Individual Championship 1st Men's group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Hứa Văn Học | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Thôi Nham | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hách Kế Siêu | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vũ Bình | Hoà | Trương Hiểu Bình | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đen thắng | Viên Hồng Lương | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Đen thắng | Trương Hiểu Bình | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đen thắng | Xiang YangHong | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Tạ Vị | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Tôn Hạo Vũ | 2007 YinZhou Cup XiangQi Master Championships | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Thượng Uy | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Chi XinDe | Đen thắng | Trương Hiểu Bình | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Dũng | Đen thắng | Trương Hiểu Bình | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Lý Lâm | Đen thắng | Trương Hiểu Bình | 1999 ShaoLin Autocar Cup | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Zhu GuiYou | Hoà | Trương Hiểu Bình | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Trương Hiểu Bình | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Chí Lương | Đen thắng | Trương Hiểu Bình | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Wei Pei | Hoà | Trương Hiểu Bình | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |