Trương Hiểu Bình
- Canonical name
- Trương Hiểu Bình
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 379
- Wins
- 95
- Draws
- 173
- Losses
- 111
- Win rate
- 47.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2415Hiện tại 2398
Games (379)
Showing 301–325 · Page 13 of 16
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Liễu Ái Bình | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Lý Ái Đông | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Cung Hiếu Dân | Hoà | Trương Hiểu Bình | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Tạ Tịnh | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Ma WenFeng | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Le TianHai | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đen thắng | Thượng Uy | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Từ Siêu | Hoà | Trương Hiểu Bình | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Trần Hàn Phong | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Dương Đức Kỳ | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Đào Hán Minh | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tống Quốc Cường | Hoà | Trương Hiểu Bình | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Hoàng Hải Lâm | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Trương Hiểu Bình | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Từ Siêu | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Tưởng Toàn Thắng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Yang Hao | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Lý Hồng Gia | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đen thắng | Từ Thiên Hồng | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Trần Hiếu Khôn | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Bốc Phụng Ba | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |