Trương Hiểu Bình
- Canonical name
- Trương Hiểu Bình
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 379
- Wins
- 95
- Draws
- 173
- Losses
- 111
- Win rate
- 47.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2415Hiện tại 2398
Games (379)
Showing 251–275 · Page 11 of 16
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tạ Trác Diễu | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Phụng Sơn | Hoà | Trương Hiểu Bình | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Học | Hoà | Trương Hiểu Bình | 2006 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2006-01-01 | Xem ván |
| Hà Liên Sinh | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Thượng Uy | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tài Dật | Đen thắng | Trương Hiểu Bình | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Cách Liên | Hoà | Trương Hiểu Bình | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Phan Chấn Ba | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Trương Hiểu Bình | 2002 XiMenKong Cup China Masters Championship | 2002-01-01 | Xem ván |
| Tạ Trác Diễu | Đen thắng | Trương Hiểu Bình | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Hoà | Trương Hiểu Bình | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tạ Vị | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đen thắng | Trương Hiểu Bình | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đen thắng | Trương Hiểu Bình | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Trương Hiểu Bình | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Hoà | Trương Hiểu Bình | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Vị | Đen thắng | Trương Hiểu Bình | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lương Quân | Hoà | Trương Hiểu Bình | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Quan DeLi | Hoà | Trương Hiểu Bình | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Trương Hiểu Bình | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Gia | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Bốc Phụng Ba | Hoà | Trương Hiểu Bình | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Trương Hiểu Bình | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |