Trương Hân
- Canonical name
- Trương Hân
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 张欣HANZIZhang XinPINYIN
Statistics
- Games
- 239
- Wins
- 66
- Draws
- 120
- Losses
- 53
- Win rate
- 52.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2495Hiện tại 2446
Games (239)
Showing 26–50 · Page 2 of 10
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Hân | Đỏ thắng | Lương Côn Giai | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Hân | Hoà | Thân Bằng | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Gia Hoa | Đen thắng | Trương Hân | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Hân | Hoà | Mạnh Thần | 2012 Xian City Xiangqi Open Spring | 2012-01-01 | Xem ván |
| Trương Hân | Đen thắng | Nhâm Chiêm Quốc | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Hân | Đen thắng | Vương Thiên Nhất | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Hân | Hoà | Vương Bân | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Hân | Đen thắng | Lý Hồng Gia | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Hân | Hoà | Tôn Hạo Vũ | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Hân | Đỏ thắng | Lý Cảnh Lâm | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Hân | Hoà | Thượng Uy | 2011 China Xiangqi Team Championship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Hân | Đen thắng | Trương Lan Thiên | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Hân | Hoà | Vũ Bình | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trương Hân | Hoà | Nghê Mẫn | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Men | — | Xem ván |
| Trương Hân | Hoà | Lý Hồng Gia | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Men | — | Xem ván |
| Trương Hân | Hoà | Liu KeFei | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Trương Hân | Đen thắng | Trần Phú Kiệt | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Trương Hân | Hoà | Trương Cường | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Trương Hân | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Trương Hân | Đỏ thắng | Tiêu Minh Lý | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Trương Hân | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | 2009 China Man's Xiangqi Team Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trình Long | Đen thắng | Trương Hân | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Hách Kế Siêu | Đỏ thắng | Trương Hân | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Hân | Hoà | Triệu Lợi Cầm | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Hân | Hoà | Qin Rong | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |