Trương Cường
- Canonical name
- Trương Cường
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 687
- Wins
- 191
- Draws
- 326
- Losses
- 170
- Win rate
- 51.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2537Hiện tại 2439
Games (687)
Showing 476–500 · Page 20 of 28
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Chen WeiMin | Hoà | Trương Cường | 2004 1st YangGuangLin Cup Xiangqi Open | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Trương Học Triều | 2004 1st YangGuangLin Cup Xiangqi Open | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Hồ Khánh Dương | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Tống Quốc Cường | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Trần Hàn Phong | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Phan Chấn Ba | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Phan Chấn Ba | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Hồ Khánh Dương | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Lu ZhenRong | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Lý Tuyết Tùng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Lý Hồng Gia | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Trương Cường | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Từ Thiên Hồng | Đỏ thắng | Trương Cường | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Liễu Đại Hoa | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Lý Bằng | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Hoàng Hải Lâm | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Hoà | Trương Cường | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Sun HengXin | Đen thắng | Trương Cường | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Lữ Khâm | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Hoà | Tưởng Chí Lương | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Trần Tín An | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đỏ thắng | Vương Hướng Minh | 2004 China 2nd Men's Tournament | 2004-01-01 | Xem ván |