Trương Ảnh Phú
- Canonical name
- Trương Ảnh Phú
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 42
- Wins
- 20
- Draws
- 12
- Losses
- 10
- Win rate
- 61.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2385Hiện tại 2340
Games (42)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Ảnh Phú | Đen thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đỏ thắng | Trương Ảnh Phú | The 1983 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 1983-01-01 | Xem ván |
| Trương Ảnh Phú | Đen thắng | Trần Hiếu Khôn | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Vũ Bình | Hoà | Trương Ảnh Phú | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đen thắng | Trương Ảnh Phú | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Vương Đông | Hoà | Trương Ảnh Phú | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trương Ảnh Phú | Đỏ thắng | Zhuang YongXi | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Niu ZhongLin | Đỏ thắng | Trương Ảnh Phú | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trương Ảnh Phú | Đỏ thắng | Zheng XinNian | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Zhang ShiXing | Hoà | Trương Ảnh Phú | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Trương Ảnh Phú | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Zeng DongPing | Đen thắng | Trương Ảnh Phú | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Trương Ảnh Phú | Hoà | Hùng Học Nguyên | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Hoà | Trương Ảnh Phú | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Vương Bân | Đen thắng | Trương Ảnh Phú | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Dụ Chi Thanh | Hoà | Trương Ảnh Phú | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Vạn Xuân Lâm | Đen thắng | Trương Ảnh Phú | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trương Ảnh Phú | Đỏ thắng | Lý Trọng Tường | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trương Ảnh Phú | Đỏ thắng | Huang Guo | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Dụ Chi Thanh | Đỏ thắng | Trương Ảnh Phú | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Xiang YangHong | Hoà | Trương Ảnh Phú | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trương Ảnh Phú | Hoà | Trần Phú Kiệt | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trương Ảnh Phú | Đỏ thắng | Triệu Lợi Cầm | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trương Ảnh Phú | Hoà | Tôn Vĩnh Sinh | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trương Ảnh Phú | Đỏ thắng | Wu YinHui | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |