Trình Vũ Đông
- Canonical name
- Trình Vũ Đông
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 程宇东HANZIChengYuDongPINYIN
Statistics
- Games
- 434
- Wins
- 142
- Draws
- 228
- Losses
- 64
- Win rate
- 59.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2622Hiện tại 2590
Games (434)
Showing 376–400 · Page 16 of 18
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | Tạ Vị | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Hoà | Trình Vũ Đông | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đen thắng | YinSheng | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | Trình Vũ Đông | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2025 "Tiantian Xiangqi Cup" Year-End Final Tournament Men's Section | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Hoà | Trình Vũ Đông | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 8 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | Hứa Quốc Nghĩa | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 8 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Hoà | Trình Vũ Đông | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 8 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | Thái Hữu Quảng | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 8 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đen thắng | Trình Vũ Đông | 32nd Wu Yang Cup Xiangqi Tournament Final Stage Open Group D | — | Xem ván |
| Vương Hạo | Hoà | Trình Vũ Đông | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG D | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | Đường Tư Nam | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG D | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | Ngô Ngụy | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG D | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | Vương Hạo | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG D | 2026-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Hoà | Trình Vũ Đông | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG D | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | Lại Lý Huynh | 2026 32nd Wu Yang Cup Xiangqi Tournament Final Stage Open Final Top4 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lại Lý Huynh | Hoà | Trình Vũ Đông | 2026 32nd Wu Yang Cup Xiangqi Tournament Final Stage Open Final Top4 | 2026-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Đen thắng | Trình Vũ Đông | 2026 32nd Wu Yang Cup Xiangqi Tournament Final Stage Open Final Top4 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | YinSheng | 2026 32nd Wu Yang Cup Xiangqi Tournament Final Stage Open Final Top4 | 2026-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | Trình Vũ Đông | 2026 32nd Wu Yang Cup Xiangqi Tournament Final Stage Open Final Top4 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | YinSheng | 2026 32nd Wu Yang Cup Xiangqi Tournament Final Stage Open Final Top4 | 2026-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | Trình Vũ Đông | 2026 32nd Wu Yang Cup Xiangqi Tournament Final Stage Open Final Top4 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | Liễu Đại Hoa | 2026 32nd Wuyang Cup Xiangqi Champions' Summit Exhibition Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Hoà | Trình Vũ Đông | 2026 32nd Wuyang Cup Xiangqi Champions' Summit Exhibition Match | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | Liễu Đại Hoa | 2026 32nd Wuyang Cup Xiangqi Champions' Summit Exhibition Match | 2026-01-01 | Xem ván |