Trình Vũ Đông
- Canonical name
- Trình Vũ Đông
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 程宇东HANZIChengYuDongPINYIN
Statistics
- Games
- 434
- Wins
- 142
- Draws
- 228
- Losses
- 64
- Win rate
- 59.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2622Hiện tại 2590
Games (434)
Showing 301–325 · Page 13 of 18
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | Chu Thiếu Quân | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Chu Thiếu Quân | Hoà | Trình Vũ Đông | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Dịch Đạt | Hoà | Trình Vũ Đông | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | Tưởng Dung Băng | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | Trần Phú Kiệt | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Hoà | Trình Vũ Đông | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Vương Ngọc Ba | Hoà | Trình Vũ Đông | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | Vương Ngọc Ba | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Hoà | Trình Vũ Đông | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group D Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Hoà | Trình Vũ Đông | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group D Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | Trương Lan Thiên | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group D Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | Trác Tán Phong | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Men Group D Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| HouChengHao | Hoà | Trình Vũ Đông | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | YinSheng | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | SongYi | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuanWeiHao | Hoà | Trình Vũ Đông | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Đen thắng | Trình Vũ Đông | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenYiHao | Đen thắng | Trình Vũ Đông | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoa Thần Hạo | Đỏ thắng | Trình Vũ Đông | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Đỏ thắng | Trình Vũ Đông | 2025 13rd ShanXi BaoBao Cup Xiangqi Tournament juniors class | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | ZhangBoJia | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đen thắng | Triệu Phàn Vĩ | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Triệu Phàn Vĩ | Hoà | Trình Vũ Đông | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Túc Thiếu Phong | Hoà | Trình Vũ Đông | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Hoà | Trình Vũ Đông | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |