Trình Tấn Siêu
- Canonical name
- Trình Tấn Siêu
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 312
- Wins
- 108
- Draws
- 105
- Losses
- 99
- Win rate
- 51.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2512Hiện tại 2419
Games (312)
Showing 276–300 · Page 12 of 13
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Lê Đức Chí | 2000 China 2nd Men's Tournament | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Vũ Bình | 2003 China 2nd Men's Tournament | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đen thắng | Trình Tấn Siêu | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Cánh Học Nghĩa | Đỏ thắng | Trình Tấn Siêu | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Zheng XinNian | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tạ Vị | Đỏ thắng | Trình Tấn Siêu | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Trình Tấn Siêu | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đen thắng | Trình Tấn Siêu | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đen thắng | Lữ Khâm | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Từ Thiên Hồng | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Vương Hiếu Hoa | Đen thắng | Trình Tấn Siêu | 2014 FuJian ChongWuGuCheng Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | LiuHongBao | 2014 FuJian ChongWuGuCheng Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lâm Văn Hán | Đen thắng | Trình Tấn Siêu | 2014 FuJian ChongWuGuCheng Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Lý Tuyết Tùng | 2014 FuJian ChongWuGuCheng Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | XuMouSheng | 2014 FuJian ChongWuGuCheng Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Hoà | Trình Tấn Siêu | 2014 FuJian ChongWuGuCheng Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Đỏ thắng | Trình Tấn Siêu | 2014 FuJian ChongWuGuCheng Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | 2014 FuJian ChongWuGuCheng Cup Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Dược Phi | Hoà | Trình Tấn Siêu | Tượng kỳ Giáp cấp liên tái Dự tuyển tái năm 2015 | 2015-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Hoà | Bốc Phụng Ba | Tượng kỳ Giáp cấp liên tái Dự tuyển tái năm 2015 | 2015-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Hoàng Sĩ Thanh | Tượng kỳ Giáp cấp liên tái Dự tuyển tái năm 2015 | 2015-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đỏ thắng | Hàn Cường | Tượng kỳ Giáp cấp liên tái Dự tuyển tái năm 2015 | 2015-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đen thắng | Hàn Cường | Tượng kỳ Giáp cấp liên tái Dự tuyển tái năm 2015 | 2015-01-01 | Xem ván |
| Chu Đào | Đen thắng | Trình Tấn Siêu | 2016 2nd ShanQi City,HeNan QiXie Cup Xiangqi Open | 2016-01-01 | Xem ván |