Trịnh Nhất Hoằng
- Canonical name
- Trịnh Nhất Hoằng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Zheng YiHongPINYIN郑一泓HANZI
Statistics
- Games
- 1008
- Wins
- 295
- Draws
- 466
- Losses
- 247
- Win rate
- 52.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2584Hiện tại 2504
Games (1,008)
Showing 526–550 · Page 22 of 41
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trương Giang | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Tạ Vị | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Tôn Dũng Chinh | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Đồng Húc Bân | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Cường | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồng Trí | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trình Tấn Siêu | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đen thắng | Vương Bân | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Thân Bằng | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 2004 China Individual Championship 1st Men's group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trương Lan Thiên | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trình Cát Tuấn | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Thân Bằng | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Tạ Vị | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quốc Vinh | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2014 China National Xiangqi League | 2014-01-01 | Xem ván |
| Hứa Quốc Nghĩa | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2014 4th ZhouZhuang Cup XiangQi Tournament Trail A | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vũ Tuấn Cường | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2014 4th ZhouZhuang Cup XiangQi Tournament Trail A | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đen thắng | Trương Cường | 2014 4th ZhouZhuang Cup XiangQi Tournament Trail A | 2014-01-01 | Xem ván |
| Vương Thiên Nhất | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2014 4th ZhouZhuang Cup XiangQi Tournament Trail A | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đen thắng | Từ Siêu | 2014 China Xiangqi Team Championship Men | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Triệu Hâm Hâm | 2014 China Xiangqi Team Championship Men | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2014 China Xiangqi Team Championship Men | 2014-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đen thắng | Vương Thiên Nhất | 2014 China Xiangqi Team Championship Men | 2014-01-01 | Xem ván |