Trịnh Nhất Hoằng
- Canonical name
- Trịnh Nhất Hoằng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Zheng YiHongPINYIN郑一泓HANZI
Statistics
- Games
- 1008
- Wins
- 295
- Draws
- 466
- Losses
- 247
- Win rate
- 52.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2584Hiện tại 2504
Games (1,008)
Showing 476–500 · Page 20 of 41
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Lưu Điện Trung | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Hồng Trí | The 1999 China Individual Championship 1st Men's group | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đen thắng | Lý Cẩm Hoan | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vu Ấu Hoa | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Liễu Đại Hoa | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Liễu Ái Bình | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Kim Tùng | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Túc Thiếu Phong | Cờ tướng cá nhân Nam Trung Quốc năm 2011 | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Trình Minh | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Liu KeFei | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Men | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Lei Peng | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Lý Tuyết Tùng | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Men's Division | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Trình Cát Tuấn | 2009 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Tôn Hạo Vũ | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đen thắng | Trương Cường | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Tôn Hạo Vũ | 2008 DaoBo Tea Cup Xiangqi Star Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2006 2nd Yang GuangLin Cup Xiangqi Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Trần Phú Kiệt | 2006 2nd Yang GuangLin Cup Xiangqi Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Thôi Nham | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Tiêu Minh Lý | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lý Trí Bình | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Tôn Vĩnh Sinh | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2001 Jiutian Cup Xiangqi Master Championships | 2001-01-01 | Xem ván |
| Triệu Hâm Hâm | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2004 1st YangGuangLin Cup Xiangqi Open | 2004-01-01 | Xem ván |