Trịnh Nhất Hoằng
- Canonical name
- Trịnh Nhất Hoằng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 郑一泓HANZIZheng YiHongPINYIN
Statistics
- Games
- 1008
- Wins
- 295
- Draws
- 466
- Losses
- 247
- Win rate
- 52.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2584Hiện tại 2504
Games (1,008)
Showing 251–275 · Page 11 of 41
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Vương Thụy Tường | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Dược Phi | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2011 9th YiTai Cup China National Xiangqi League | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | Vô địch cá nhân Nam toàn Trung Quốc 2010 | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | 2010 China National Xiangqi League | 2010-01-01 | Xem ván |
| Trần Hàn Phong | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | 2008-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đen thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | An Qing Cup GM Championship | — | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Tưởng Xuyên | 14th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ngô Quý Lâm | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 2001 China Team Tournament Men's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Hoà | Trịnh Nhất Hoằng | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Trần Phú Kiệt | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Trần Phú Kiệt | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Đào Hán Minh | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Kim Ba | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Đồng Húc Bân | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trần Phú Kiệt | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | HuangChunLin | 2013 4th FuJian TuLou Cup XiangQi International Invitational Tournament Team | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Mâu Hải Cần | 2013 4th FuJian TuLou Cup XiangQi International Invitational Tournament Team | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Hoà | Triệu Dũng Lâm | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đen thắng | Trình Minh | 2013 4th FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | Trịnh Nhất Hoằng | 2013 4th FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |