Trịnh Nải Đông
- Canonical name
- Trịnh Nải Đông
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 169
- Wins
- 62
- Draws
- 41
- Losses
- 66
- Win rate
- 48.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2405Hiện tại 2403
Games (169)
Showing 51–75 · Page 3 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Lý Trọng Tường | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Bốc Phụng Ba | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Vương Hướng Minh | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Tiết Văn Cường | 2001 China 2nd Men's Tournament | 2001-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Lữ Khâm | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Hoà | Wang Liang | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Hoà | Wang Liang | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Hoà | Jia TingHui | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Bốc Phụng Ba | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Hoà | Hou ZhaoZhong | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Viên Hồng Lương | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Song DaoXin | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Zheng XinNian | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Trương Huệ Dân | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Zhou ChangLin | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Zheng HuiBin | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | YangQingShu | 2013 4th FuJian TuLou Cup XiangQi International Invitational Tournament Team | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Hoà | Cung Hiếu Dân | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Zheng XinNian | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Lý Trí Bình | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Lưu Tinh | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Hoà | Tưởng Toàn Thắng | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Chen YU | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Triệu Lợi Cầm | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |