Trịnh Nải Đông
- Canonical name
- Trịnh Nải Đông
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 169
- Wins
- 62
- Draws
- 41
- Losses
- 66
- Win rate
- 48.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2405Hiện tại 2403
Games (169)
Showing 1–25 · Page 1 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HeWuQiang | Đen thắng | Trịnh Nải Đông | 2013 4th FuJian TuLou Cup XiangQi International Invitational Tournament Team | 2013-01-01 | Xem ván |
| ZhangWenJin | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | 2013 4th FuJian TuLou Cup XiangQi International Invitational Tournament Team | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Lưu Tông Trạch | 2005 China 2nd Men's Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Hoà | Thôi Tuấn | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lý Ái Đông | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Trình Minh | 2013 4th FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Liu JinYu | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Hoà | Lữ Khâm | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Lưu Điện Trung | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | LiuWenGeng | 2013 4th FuJian TuLou Cup XiangQi International Invitational Tournament Team | 2013-01-01 | Xem ván |
| LaiJianXin | Hoà | Trịnh Nải Đông | 2013 4th FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Chu Hiểu Hổ | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | 2002 China XiangQi Individual Championship 2nd Men's Tournament | 2002-01-01 | Xem ván |
| Lưu Điện Trung | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Mạnh Thần | 2005 China 2nd Men's Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lưu Minh | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | 2005 China 2nd Men's Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Miêu Lợi Minh | 2013 4th FuJian ZhangTuRui Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đen thắng | Vương Hiếu Hoa | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Tạ Trác Diễu | The 2000 China Team Tournament Men's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Lưu Trí | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Đồng Húc Bân | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Liang FuChun | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Luo ZhongCai | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ma FengYou | Đỏ thắng | Trịnh Nải Đông | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nải Đông | Đỏ thắng | Sun QiZhong | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |